Cổng thông tin sinh viên - NLU
Cổng thông tin sinh viên - NLU
Cổng thông tin sinh viên - NLU
Cổng thông tin sinh viên - NLU
Cổng thông tin sinh viên - NLU
= 0 ? '&' : '?') + '_cacheOverride=' + (new Date().valueOf()); } parent.appendChild(elem); } } var protocol = window.location.protocol === 'http:' ? 'ws://' : 'wss://'; var address = protocol + window.location.host + window.location.pathname + '/ws'; var socket = new WebSocket(address); socket.onmessage = function (msg) { if (msg.data == 'reload') window.location.reload(); else if (msg.data == 'refreshcss') refreshCSS(); }; if (sessionStorage && !sessionStorage.getItem('IsThisFirstTime_Log_From_LiveServer')) { console.log('Live reload enabled.'); sessionStorage.setItem('IsThisFirstTime_Log_From_LiveServer', true); } })(); } else { console.error('Upgrade your browser. This Browser is NOT supported WebSocket for Live-Reloading.'); } // ]]>
Cổng thông tin sinh viên - NLU
Trang chủ
Thông tin
Đăng xuất
Đổi mật khẩu
XEM ĐIỂM
In
Xuất Excel
Ngày in: 28/07/2025
BẢNG ĐIỂM SINH VIÊN
Mã sinh viên: 24124027
Họ tên: Lê Hữu Mạnh Dũng
STT
Mã MH
Nhóm/tổ môn học
Tên môn học
Số tín chỉ
Điểm thi
Điểm TK (10)
Điểm TK (4)
Điểm TK (C)
Kết quả
Chi tiết
Học kỳ 1 - Năm học 2025 - 2026
1
200103
68
Chủ nghĩa xã hội khoa học
2
2
209110
03
Bản đồ học
3
3
209139
01
Trắc địa
4
4
209338
01
Tài nguyên đất
3
5
209343
02
Quy hoạch
2
6
209422
04
Kinh tế đất
2
7
209426
01
Luật đất đai
3
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
5.75
- Số tín chỉ tích lũy:
7
Học kỳ 3 - Năm học 2024 - 2025
1
200201
ĐỢT 2
Quân sự 1 (lý thuyết)*
3
R
R
R
2
200202
ĐỢT 2
Quân sự 2 (thực hành)*
3
R
R
R
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
- Số tín chỉ tích lũy:
Học kỳ 2 - Năm học 2024 - 2025
1
200102
78
Kinh tế chính trị Mác- Lênin
2
6.5
9.0
3.5
B+
1
202115
03
Toán Cao Cấp C2
3
7.0
7.0
3.0
B
3
202121
32
Xác suất thống kê
3
7.5
8.0
3.5
A
4
202502
107
Giáo dục thể chất 2*
1
5
208109
03
Kinh tế vi mô 1
3
6.0
5.0
2.5
C
6
213603
12
Anh văn 1*
4
7.0
9.0
3.0
A
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
5.75
- Số tín chỉ tích lũy:
7
- Phân loại điểm trung bình HK:
Học kỳ 1 - Năm học 2024 - 2025
1
200101
16
Triết học Mác Lênin
3
6.0
6.9
2.5
C+
2
202114
06
Toán cao cấp C1
3
6.0
4.6
1.0
D
3
202501
31
Giáo dục thể chất 1*
1
6.0
6.0
2.0
P
4
202622
36
Pháp luật đại cương
2
0.0
2.4
0.0
F
- Điểm trung bình học kỳ hệ 4:
1.31
- Điểm trung bình học kỳ hệ 10:
4.91
- Số tín chỉ đạt học kỳ:
7
- Điểm trung bình tích lũy hệ 4:
1.75
- Điểm trung bình tích lũy hệ 10:
5.75
- Số tín chỉ tích lũy:
7
- Phân loại điểm trung bình HK:
Yếu
ĐĂNG NHẬP
Tài khoản
24124027
Họ tên
Lê Hữu Mạnh Dũng
Ngày sinh
19/11/2006
Ngành
Quản lý đất đai
Khoa
Quản lý đất đai và Bất động sản
Lớp
DH24QL
Đăng xuất
Đổi mật khẩu
TÍNH NĂNG
Thông báo từ ban quản trị
Xem chương trình đào tạo
Xem môn học tiên quyết
Đăng ký môn học
Rút môn học đã đăng ký
Xem học phí
Đóng học phí
Hóa đơn điện tử
Thời khóa biểu dạng tuần
Thời khóa biểu dạng học kỳ
Xem lịch thi
Xem điểm
Khảo sát đánh giá
Gửi ý kiến ban quản trị
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Đang truy cập
SV đăng nhập
GV đăng nhập
538
534
4
Cổng thông tin sinh viên - NLU
Cổng thông tin sinh viên - NLU